Vá»›i khẩu hiệu: “KẾT Ná»I Vá»®NG BỀNâ€, phương châm: “CHẤT LƯỢNG, AN TOÀN VÀ HIỆU QUẢâ€. Công ty Khải Nguyên đã xác định cho mình mục tiêu phát triển: "TRỞ THÀNH NHÀ CUNG CẤP BU LÔNG, á»C VÃT HÀNG ÄẦU TẠI VIỆT NAM, ÄÃP ỨNG MỌI NHU CẦU ÄA DẠNG CỦA KHÃCH HÀNGâ€.
Trang chá»§  |  Sản phẩm  |  Liên hệ  |  Tuyển dụng  |  Góp ý  |  Quản trị  
 
::  GIỚI THIỆU CHUNG
   » Lịch sá»­ hình thành
   » Äại lý chi nhánh
   » Công trình tiêu biểu
::  DANH MỤC SẢN PHẨM
   » Bulông cấp độ cao
   » Bulông cấp độ thấp
   » Lục giác chìm
   » Tán xe máy
   » Vít tole, Vít gá»—..
   » Bulông inox
   » Guzong, Tyrăng..
   » Loại khác
::  Há»– TRỢ KHÃCH HÀNG
   » Tiêu chuẩn kỹ thuật
   » Tìm kiếm sản phẩm
   » Góp ý  -  Liên hệ
   »  Thông tin tuyển dụng
::  TÃŒM KIẾM
       Chá»n theo:

Bạn là ngưá»i truy cập thứ:

xin cảm ơn
Thông tin tìm kiếm
  Từ khóa
  Tìm theo
  Kích cỡ
  Chiá»u dài
  Bước ren
 Tiêu chuẩn
Từ khóa có thể : tên sản phẩm, mã sản
           phẩm, nhóm sản phẩm, kích thướt....
               
Hình sản phẩm minh há»a
   Danh mục sản phẩm
1.  Vít Fong inox [DIN 571 - AS/NZS 1393]
2.  Bulông cấp độ thấp 4.6 DIN 558 - DIN 601]
3.  Long Ä‘á»n phẳng 4.6 [Cấp độ 4.6]
4.  Long Ä‘á»n vênh 4.6 [Cấp độ 4.6]
5.  Long Ä‘á»n vuông 
6.  Long Ä‘á»n phẳng 8.8 [Cấp độ 8.8]
7.  Long Ä‘á»n vênh 8.8 [Cấp độ 8.8]
8.  Long Ä‘á»n phẳng inox [Inox]
9.  Long Ä‘á»n vênh inox [Inox]
10.  Tán vuông chân chìa 
11.  Long Ä‘á»n phẳng 4.6 [Cấp độ 4]
12.  Long Ä‘á»n vênh 4.6 [Cấp độ 4]
13.  Tán 4.6 [Cấp độ bá»n 4]
14.  Bulông cấp độ cao 8.8 [DIN 931 - DIN 933]
15.  Bulông cấp độ cao A325 [ASTM A325]
16.  Bulông Inox [DIN 933 (SUS 304)]
17.  Bulông inox đầu tròn cổ vuông [DIN 571 A2 - 70]
18.  Bulông móng 4.6, 5.6, 6.6, 8.8 
19.  Bulông nở 
20.  Bulông cấp độ cao F10T [Cấp độ 10.9]
21.  Guzong 
22.  Bulông cấp độ cao NF [Bulông 8.8 răng nhuyá»…n]
23.  Bulông cấp độ cao S10T [Cấp độ 10.9]
24.  Tyrăng [DIN 934]
25.  Bulông cấp độ cao UNC [Bulông 8.8 răng thưa hệ inch]
26.  Bulông cấp độ cao UNF [Bulông 8.8 răng nhuyá»…n hệ inch]
27.  Lục giác chìm có đầu [DIN 912]
28.  Lục giác chìm có đầu hệ inch [BS 2470]
29.  Lục giác chìm có đầu Inox [DIN 912 A2]
30.  Lục giác chìm đầu bằng [DIN 7991]
31.  Lục giác chìm đầu bằng Inox [DIN 7991 A2]
32.  Lục giác chìm đầu dù [ISO 7380]
33.  Lục giác chìm đầu dù Inox [ISO 7380 A2]
34.  Lục giác chìm không đầu [DIN 916]
35.  Lục giác chìm không đầu Inox [DIN 916 A2]
36.  Tán 4.6 [Cấp độ bá»n 4]
37.  Tán 8.8 [Cấp độ bá»n 8]
38.  Tán A325 [ASTM A325]
39.  Tán bầu có long Ä‘á»n 
40.  Tán bầu khía 
41.  Tán bầu không long Ä‘á»n 
42.  Tán F10T [Cấp độ 10.9]
43.  Tán inox [DIN 934]
44.  Tán keo 
45.  Tán khía 
46.  Tán khóa 
47.  Tán NF [Cấp độ 8.8]
48.  Tán S10T [Cấp độ 10.9]
49.  Tán UNC [Cấp độ 8.8]
50.  Tán UNF [Cấp độ 8.8]
51.  Tán vuông 
52.  Vít tole [DIN 7054 - 7981]
53.  Vít gá»— [DIN 7981 - 7982 - ANSI]
54.  Vít thạch cao [JIS B1125]
55.  Vít Pake (Sắt - Inox) đầu bằng thân bulông [DIN 908 - 908 AB]
56.  Vít Pake (Sắt - Inox) đầu dù thân bulông [DIN 905]
57.  Vít Pake (Sắt - Inox) đầu tròn thân bulông [VPAN]
58.  Vít Pake (Sắt - Inox) đầu bằng thân gá»— [913 - 913 AB]
59.  Vít Pake (Sắt - Inox) đầu dù thân gá»— [DIN 905 - 905 AB]
60.  Vít Pake (Sắt - Inox) đầu tròn thân gá»— [VPAN - VPAN AB]
61.  Vít đầu bằng Ä‘uôi cá 
62.  Vít đầu dù Ä‘uôi cá 
63.  Tắc kê nở 
64.  Rive 
65.  Tăng đơ 
Góp ý   Liên hệ   Tuyển dụng Tìm kiếm Thoát
Copyright © 2007 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KHẢI NGUYÊN TP.HCM
232 Dương Tử Giang, Quận 11, TP.HCM, Việt Nam. Tel: (+84) 08.39557033 - 08.39557034 - 08.39557897
Fax: (+84) 08.39550336 - 08.39557871
Email: khainguyen@khainguyen.com.vn. Website: http://www.khainguyen.com.vn